Pin ACER TimelineX 4830TG Original
  • Cell chính hãng
  • Cell Ni-mh
  • Thiết bị ngành pin laptop
  • Phần mềm reset pin laptop
  • Sạc dự phòng power bank
HTML5 Slideshow Code by WOWSlider.com v4.8


Pin ACER TimelineX 4830TG Original

Giá: 1.450.000 đ


Pin laptop Acer Aspire TimelineX 4830TG Original.
Thông số pin:
  • Màu : Đen
  • Loại pin: Li-ion
  • Loại cell: Panasonic -Japan, 3000mAh.
  • Điện áp (V): 10.8 - 11.1
  • Dòng (mAh): 6000
  • Thời gian dùng: 5h30-6h30
  • Bảo hành: 12 tháng
Lưu ý: Giá trên là giá của pin Zin chính hãng (Original) và Trung tâm Khang Minh®  Battery chỉ bán pin zin chính hãng. Quý khách có thể tham khảo thông tin về pin mới trên thị trường trước khi quyết định mua pin mới!   

Mã Pin (Model Number):
AK.006BT.094
AS11A5E
AS11A3E
3INR18/65-2
3ICR19/66-2

Dòng máy tương thích (Product):
Acer Aspire TimelineX 4830T Series
Acer Aspire TimelineX 4830T-2314G50Mnbb
Acer Aspire TimelineX 4830T-2413G25Mn
Acer Aspire TimelineX 4830T-2414G50Mn
Acer Aspire TimelineX 4830T-6642
Acer Aspire TimelineX AS4830T-6642

Acer Aspire TimelineX 4830TG Series
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2312G50Mn
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2413G75Mnbb
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2413G75n
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2414G64
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2414G64Mnbb
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2414G75Mnbb
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2624G75Mn
Acer Aspire TimelineX 4830TG-2624G75Mnbb

Tags : Mua pin mới hay phục hồi pinCó bao nhiêu loại pin mới trên thị trườngTại sao pin mới (OEM) chỉ 400 - 500.000 đ, trong khi phục hồi pin giá từ 200 - 600.000 đGiới thiệu công nghệ phục hồi pin laptop chuyên nghiệp tại Khang Minh® Battery

950.000 đ
5823
950.000 đ
5250
950.000 đ
5250
1.450.000 đ
4985
750.000 đ
5218
1.250.000 đ
5262
850.000 đ
4591
950.000 đ
5207
1.250.000 đ
5747
1.750.000 đ
4914
1.050.000 đ
4829
850.000 đ
4863
950.000 đ
5128
1.150.000 đ
4993
1.050.000 đ
4937
1.050.000 đ
5054
950.000 đ
5549
750.000 đ
5081
950.000 đ
4726
1.450.000 đ
5004
1.550.000 đ
4906
1.250.000 đ
5202
1.450.000 đ
4723
850.000 đ
4809
1.250.000 đ
5138
750.000 đ
4750
1.350.000 đ
5067
850.000 đ
4835
1.650.000 đ
5787
1.500.000 đ
4866
1.450.000 đ
5166
1.050.000 đ
4861
1.500.000 đ
4836
8.500.000 đ
4973
1.550.000 đ
6195
1.450.000 đ
5906
850.000 đ
4900
1.050.000 đ
5620
950.000 đ
4974
175.000 đ
5080
850.000 đ
4992
950.000 đ
5065
1.850.000 đ
5013
745.000 đ
5023
745.000 đ
4836
845.000 đ
4824
832.000 đ
4824
1.550.000 đ
4827
175.000 đ
4896
950.000 đ
4886
1.050.000 đ
4912
950.000 đ
4775
850.000 đ
4816
1.250.000 đ
5508
850.000 đ
4906
950.000 đ
5854
850.000 đ
5822
850.000 đ
4961
850.000 đ
5406
850.000 đ
4974
850.000 đ
5309